menu_book
見出し語検索結果 "chấm dứt xung đột" (1件)
chấm dứt xung đột
日本語
フ紛争を終結させる
Nỗ lực nhằm đạt thỏa thuận chấm dứt xung đột.
紛争終結の合意に達するための努力。
swap_horiz
類語検索結果 "chấm dứt xung đột" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chấm dứt xung đột" (1件)
Nỗ lực nhằm đạt thỏa thuận chấm dứt xung đột.
紛争終結の合意に達するための努力。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)